future tense
Định nghĩa
Danh từ: Thì tương lai là một thì của động từ dùng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta sẽ học thì tương lai trong bài học hôm nay.)
- (Câu “She will go” là một ví dụ về thì tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "future tense" có thể được dùng để chỉ một phạm trù ngữ pháp cụ thể trong một ngôn ngữ, ví dụ như "the future tense in English" (thì tương lai trong tiếng Anh).
- Trong ngữ pháp, "future tense" thường được đối lập với "present tense" (thì hiện tại) và "past tense" (thì quá khứ).
Biến thể và từ gần giống
- Future (tính từ): thuộc về tương lai.
- Future events are uncertain. (Các sự kiện tương lai là không chắc chắn.)
- Tense (danh từ): thì (trong ngữ pháp).
- English has three main tenses: past, present, and future. (Tiếng Anh có ba thì chính: quá khứ, hiện tại và tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Future form: hình thức tương lai.
- “Will” and “going to” are common future forms. (“Will” và “going to” là các hình thức tương lai phổ biến.)
Các cụm từ liên quan
- Future perfect tense: thì tương lai hoàn thành.
- The future perfect tense shows an action that will be completed before a future time. (Thì tương lai hoàn thành diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.)
- Future continuous tense: thì tương lai tiếp diễn.
- The future continuous tense describes an action that will be in progress at a future time. (Thì tương lai tiếp diễn mô tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.)
Thành ngữ liên quan
- No future tense: không có thì tương lai (trong một số ngôn ngữ, tương lai được diễn đạt bằng các cách khác, không phải thì riêng).
- Some languages, like Chinese, have no future tense. (Một số ngôn ngữ, như tiếng Trung, không có thì tương lai.)